Pip Là Gì?

Pip — viết tắt của "percentage in point" — là đơn vị chuẩn để đo mức biến động giá trong forex. Với hầu hết các cặp tiền tệ, pip là chữ số thập phân thứ tư: 0.0001. Khi EUR/USD di chuyển từ 1.0850 lên 1.0851, đó là một pip. Ngoại lệ là các cặp được yết giá theo đồng yên Nhật, nơi một pip là chữ số thập phân thứ hai, 0.01, vì đồng yên giao dịch ở các giá trị số lớn hơn nhiều.

Bạn cũng sẽ thấy pipettes (còn gọi là pip phân số hoặc điểm), tức là một phần mười của pip — chữ số thập phân thứ năm với hầu hết các cặp và thứ ba với các cặp yên. Một broker yết giá EUR/USD là 1.08505 đang hiển thị năm chữ số; số 5 cuối cùng là một pipette. Tuy nhiên, biết về pip chỉ là một nửa câu chuyện. Thứ thực sự tác động đến tài khoản của bạn là giá trị pip: một pip biến động đáng giá bao nhiêu tiền đối với quy mô vị thế cụ thể của bạn. Đó chính là điều mà hướng dẫn này — cùng máy tính giá trị pip miễn phí — sẽ tính toán.

Công Thức Tính Giá Trị Pip

Giá trị pip phụ thuộc vào hai yếu tố: quy mô vị thế của bạn lớn đến đâu, và bạn đo lường nó bằng đồng tiền nào. Công thức cơ bản, tính theo đồng tiền định giá của cặp tiền (đồng tiền thứ hai trong cặp), là:

Giá Trị Pip (đồng tiền định giá) = Kích Thước Pip × Quy Mô Vị Thế (đơn vị)

Với một lot chuẩn (100.000 đơn vị) trên một cặp có pip là 0.0001, kết quả là 0.0001 × 100.000 = 10 đơn vị của đồng tiền định giá mỗi pip. Trên EUR/USD, đồng tiền định giá là USD, nên một pip đáng giá $10 cho mỗi lot chuẩn. Đây chính là nguồn gốc của quy tắc kinh nghiệm nổi tiếng "$10 một pip" — nhưng nó chỉ đúng khi đồng tiền định giá là đô la Mỹ và tài khoản của bạn cũng bằng đô la.

Đồng Tiền Định Giá So Với Đồng Tiền Tài Khoản

Công thức trên cho ra giá trị pip theo đồng tiền định giá. Nếu tài khoản giao dịch của bạn được định danh bằng một đồng tiền khác, bạn phải quy đổi:

Giá Trị Pip (tài khoản) = Giá Trị Pip (định giá) × Tỷ Giá Định Giá-sang-Tài Khoản

Lấy ví dụ GBP/USD với một tài khoản định danh bằng EUR. Một pip mỗi lot chuẩn là $10 theo đồng tiền định giá (USD). Để quy đổi sang euro, bạn nhân với tỷ giá USD→EUR — nếu 1 USD = 0,92 EUR, thì pip đó đáng giá €9,20. Công cụ tính của chúng tôi giữ tỷ giá này như một trường có thể chỉnh sửa duy nhất để công cụ luôn miễn phí và hoạt động offline; bạn chỉ cần nhập tỷ giá định giá-sang-tài khoản hiện tại (để nguyên là 1 khi đồng tiền định giá đã trùng với tài khoản của bạn).

Bỏ qua việc tính nhẩm. Xem giá trị pip theo lot chuẩn, mini và micro bằng đồng tiền tài khoản của bạn.
Mở công cụ tính

Lot Chuẩn, Mini Và Micro

Quy mô vị thế trong forex được đo bằng lot. Giá trị pip tỷ lệ tuyến tính với quy mô lot, vì vậy một khi bạn biết giá trị của lot chuẩn, bạn sẽ biết tất cả các loại còn lại:

Loại LotĐơn VịGiá Trị Pip (cặp 0.0001, định giá USD)
Chuẩn100.000$10,00 mỗi pip
Mini10.000$1,00 mỗi pip
Micro1.000$0,10 mỗi pip
Nano (một số broker)100$0,01 mỗi pip

Mối quan hệ tuyến tính này là lý do lot micro là điểm khởi đầu phù hợp cho các tài khoản nhỏ: một mức dừng lỗ 50 pip trên một lot micro chỉ rủi ro $5, cho phép bạn giao dịch bằng tiền thật trong khi học hỏi mà không vi phạm các giới hạn rủi ro hợp lý.

Các Cặp JPY Hoạt Động Khác

Với các cặp yên, pip là 0.01, không phải 0.0001 — nhưng cách tính mỗi pip vẫn giống hệt một khi bạn dùng đúng kích thước pip. Trên USD/JPY, một lot chuẩn cho giá trị pip là 0.01 × 100.000 = 1.000 yên mỗi pip. Quy đổi số đó sang đồng tiền tài khoản của bạn bằng tỷ giá JPY-sang-tài khoản: ở mức 150 JPY mỗi USD, 1.000 yên tương đương khoảng $6,67. Vì vậy, cùng một lot chuẩn "đáng giá $10 mỗi pip" trên EUR/USD lại gần với "$6,67 mỗi pip" trên USD/JPY — một khác biệt quan trọng khi bạn định cỡ theo một mức rủi ro cố định bằng đô la. Chuyển kích thước pip thành 0.01 trong công cụ tính và nó sẽ tự động xử lý điều này.

Ví Dụ Minh Họa

Ví dụ 1 — EUR/USD, tài khoản USD, lot mini. Kích thước pip 0.0001, quy mô 10.000 đơn vị. Giá trị pip = 0.0001 × 10.000 = $1,00. Một biến động 30 pip đáng giá $30.

Ví dụ 2 — USD/JPY, tài khoản USD, lot chuẩn. Kích thước pip 0.01, quy mô 100.000 đơn vị, đồng tiền định giá JPY. Giá trị pip bằng yên = 0.01 × 100.000 = 1.000 JPY. Ở mức 150 JPY/USD, tỷ giá JPY→USD là 1/150 = 0,006667, nên giá trị pip = 1.000 × 0,006667 = $6,67.

Ví dụ 3 — EUR/GBP, tài khoản USD, lot micro. Kích thước pip 0.0001, quy mô 1.000 đơn vị, đồng tiền định giá GBP. Giá trị pip bằng GBP = 0.0001 × 1.000 = £0,10. Ở mức 1,27 USD mỗi GBP, đó là $0,127 mỗi pip.

Tại Sao Giá Trị Pip Quan Trọng Đối Với Việc Định Cỡ Vị Thế

Giá trị pip là cầu nối giữa mức dừng lỗ đo bằng pip và mức rủi ro đo bằng đô la. Công thức định cỡ vị thế forex là: quy mô lot = (tài khoản × %rủi ro) ÷ (mức dừng theo pip × giá trị pip mỗi lot). Bạn không thể định cỡ một giao dịch forex theo rủi ro nếu thiếu nó. Đó chính xác là phép tính trong hướng dẫn tính quy mô lotmáy tính quy mô lot của chúng tôi — hãy tính đúng giá trị pip ở đây trước, sau đó đưa nó vào việc định cỡ của bạn. Để có khung rủi ro tổng quát hơn kết nối tất cả lại với nhau, hãy xem hướng dẫn định cỡ vị thế.

Tính Giá Trị Pip Ngay Lập Tức

Chọn quy mô lot của bạn, đặt kích thước pip cho các cặp chuẩn hoặc JPY, và nhận giá trị của một pip theo lot chuẩn, mini và micro bằng đồng tiền tài khoản của bạn.

Mở công cụ tính miễn phí

Dùng Thử Miễn Phí Tất Cả Chỉ Báo AIO Trong 5 Ngày

Truy cập đầy đủ toàn bộ bộ công cụ. Không cần thẻ tín dụng.

Bắt Đầu Dùng Thử Miễn Phí